Hộp thép đen

Thép hộp vuông, chữ nhật. Độ dày 0.7-4.2mm

Hộp thép đen

Thép hộp vuông, chữ nhật. Độ dày 0.7-4.2mm

Đặc tính kỹ thuật Hộp thép đen
Thành phần hóa học Đặc tính cơ học

C

max

Mn

max

P

max

S

max

Độ bền chảy ReH

(Mpa)

Độ bền kéo Rm

(Mpa)

Độ giãn dài

Amin (%)

0.2 1.4 0.035 0.03 195 320 đến 520 20

Bảng quy chuẩn trọng lượng hộp thép vuông, chữ nhật Phú Đức

Chủng loại Cây/bó 0,7 0,8 0,9 1,0 1,1 1,2 1,4 1,5 1,8 2,0 2,3 2,5 2,8 3,0 3,2
H13x26x6000 100 2,46 2,79 3,12 3,45 3,77 4,08 4,70 5,00 5,88            
H14x14x6000 100 1,74 1,97 2,19 2,41 2,63 2,84 3,25 3,45 4,02 4,37          
H16x16x6000 100 2,00 2,27 2,53 2,79 3,04 3,29 3,78 4,01 4,69 5,12          
H20x20x6000 100 2,53 2,87 3,21 3,54 3,87 4,20 4,83 5,14 6,05 6,63          
H20x40x6000 50 3,85 4,38 4,90 5,43 5,94 6,46 7,47 7,97 9,44 10,40 11,80 12,72      
H25x25x6000 100 3,19 3,62 4,06 4,48 4,91 5,33 6,15 6,56 7,75 8,85 9,64 10,36      
H25x50x6000 50 4,83 5,51 6,18 6,84 7,50 8,15 9,45 10,09 11,98 13,12 15,06 16,25      
H30x60x6000 50   6,57 7,45 8,25 9,05 9,85 11,43 12,21 14,53 16,05 18,30 19,78 21,97 23,40  
H40x40x6000 49 5,16 5,88 6,60 7,31 8,02 8,72 10,11 10,80 12,93 14,17 16,14 17,43 19,33 20,57  
H40x80x6000 32         12,16 13,24 15,38 16,45 19,61 21,70 24,80 26,85 29,88 31,88 33,80
H50x50x6000 49       9,19 10,09 10,98 12,74 13,62 16,22 17,94 20,47 22,14 24,60 26,23 27,82
H50x100x6000 18             19,33 20,68 24,69 27,34 31,29 33,89 37,77 40,33 42,85
H60x60x6000 25         12,16 13,24 15,38 16,45 19,61 21,70 24,80 26,85 29,88 31,88 33,84
H60x120x6000 15               24,93 29,79 33,01 37,80 40,98 45,70 48,83 51,93
H75x75x6000 16           16,63 19,33 20,68 24,69 27,34 31,29 33,89 37,77 40,33 42,85
H90x90x6000 16               24,93 29,79 33,01 37,80 40,98 45,70 48,83 51,93

Để có báo giá tốt và chính xác nhất cho sản phẩm Thép hộp, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp:

098 999 3262 (Mr. Tuyển) - 096 222 1208 (Mr. Tài) - 02223 840 449 (Mrs. Trang) - 02223 844 286 (Mrs. Hà)